Greek Symbols

Ký hiệu beta

Β β

Ký hiệu beta (Β / β) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu beta chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu beta (Β) — chữ hoa

Β
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΒUnicodeU+0392
ΒHTMLΒ
ΒCSS\0392
ΒJavaScript\u0392
B\BetaTeX\Beta
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Beta (Β)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: bê-ta viết hoa, chữ hoa beta, beta hoa, chữ b Hy Lạp, chu hoa hy lap b, beta.

Chữ cái Hy Lạp hoa beta (Β) trông giống chữ hoa Latin B, nên hiếm khi mang một ý nghĩa độc lập trong toán học. Nó có thể xuất hiện như một nhãn hoặc biến ở những nơi các chữ cái Hy Lạp hoa được liệt kê cùng với chữ Latin. Trên thực tế, chữ thường β phổ biến hơn nhiều.

B+β\Beta + \beta

Ký hiệu beta (β) — chữ thường

β
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
βUnicodeU+03B2
βHTMLβ
βCSS\03b2
βJavaScript\u03B2
β\betaTeX\beta
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Beta (β)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: bê-ta, ký hiệu beta, chữ b Hy Lạp, hệ số hồi quy, hàm beta, ky hieu beta, hạt beta, beta.

Beta (β) là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp, được dùng rộng rãi như một tham số hoặc hệ số. Trong thống kê nó chỉ các hệ số hồi quy hoặc xác suất của sai lầm loại II, và trong toán học nó gọi tên hàm beta cùng phân phối beta. Trong vật lý nó gọi tên hạt beta (các electron nhanh từ phân rã phóng xạ) và tỷ số tốc độ v/c trong thuyết tương đối, còn trong tài chính β đo độ biến động của một tài sản so với thị trường.

B(x,y)=01tx1(1t)y1dtB(x, y) = \int_0^1 t^{x-1}(1-t)^{y-1}\, dt

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
β
Ký hiệu beta — Β Greek Capital Letter Beta, β Greek Small Letter Beta