Ký hiệu chi
Χ χ
Ký hiệu chi (Χ / χ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu chi chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Ký hiệu chi (Χ) — chữ hoa
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| Χ | Unicode | U+03A7 |
| Χ | HTML | Χ |
| Χ | CSS | \03a7 |
| Χ | JavaScript | \u03A7 |
| TeX | \Chi | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: khi viết hoa, chữ hoa chi, chi hoa, chữ x Hy Lạp, chu hoa chi, chi.
Chữ cái Hy Lạp hoa chi (Χ) về mặt hình thức giống hệt chữ hoa Latin X và do đó ít khi được dùng độc lập như một ký hiệu toán học. Ngược lại, chữ thường χ là ký hiệu chuẩn trong thống kê cho phân phối khi bình phương. Khi Χ xuất hiện, nó đóng vai trò nhãn hoặc biến trong những ngữ cảnh liệt kê các chữ cái Hy Lạp hoa.
Ký hiệu chi (χ) — chữ thường
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| χ | Unicode | U+03C7 |
| χ | HTML | χ |
| χ | CSS | \03c7 |
| χ | JavaScript | \u03C7 |
| TeX | \chi | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: khi, ký hiệu chi, khi bình phương, kiểm định khi bình phương, chữ x Hy Lạp, chi binh phuong, chi.
χ là chữ cái thứ hai mươi hai của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong thống kê nó xuất hiện trong kiểm định khi bình phương và phân phối tương ứng, viết χ²; trong vật lý nó chỉ các đại lượng như độ cảm điện và độ cảm từ; và trong tô pô nó chỉ đặc trưng Euler. Nó được dùng như một biến độc lập hoặc kèm theo chỉ số trên và chỉ số dưới.
Tùy chỉnh & Tải xuống
Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.
