Greek Symbols

Ký hiệu kappa

Κ κ

Ký hiệu kappa (Κ / κ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu kappa chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu kappa (Κ) — chữ hoa

Κ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΚUnicodeU+039A
ΚHTMLΚ
ΚCSS\039a
ΚJavaScript\u039A
K\text{K}TeX\Kappa
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Kappa (Κ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: cáp-pa viết hoa, chữ hoa kappa, kappa hoa, chữ k Hy Lạp, chu hoa kappa, kapa.

Chữ cái Hy Lạp hoa kappa (Κ) trùng hình dạng với chữ hoa Latin K và vì thế hiếm khi được dùng như một ký hiệu toán học riêng biệt. Thỉnh thoảng nó xuất hiện làm nhãn cho một tập hợp hoặc ma trận bên cạnh các chữ cái Hy Lạp khác. Chữ thường kappa phổ biến hơn nhiều, chỉ độ cong trong hình học vi phân và số điều kiện trong giải tích số.

K={x:κ(x)>0}\Kappa = \{x : \kappa(x) > 0\}

Ký hiệu kappa (κ) — chữ thường

κ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
κUnicodeU+03BA
κHTMLκ
κCSS\03ba
κJavaScript\u03BA
κ\kappaTeX\kappa
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Kappa (κ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: cáp-pa, ký hiệu kappa, chữ k viết thảo, ký hiệu độ cong, kappa Cohen, ky hieu kappa, kapa.

Kappa là chữ cái thứ mười của bảng chữ cái Hy Lạp, và dạng chữ thường κ của nó giống chữ k viết thảo. Trong hình học vi phân nó chỉ độ cong của một đường cong phẳng, còn trong thống kê kappa Cohen đo độ đồng thuận giữa các đánh giá viên. Nó cũng đóng vai trò một hằng số hoặc tham số đa dụng trong giải tích.

κ=y(1+(y)2)3/2\kappa = \frac{|y''|}{(1 + (y')^2)^{3/2}}

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
κ
Ký hiệu kappa — Κ Greek Capital Letter Kappa, κ Greek Small Letter Kappa