Greek Symbols

Ký hiệu eta

Η η

Ký hiệu eta (Η / η) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu eta chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu eta (Η) — chữ hoa

Η
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΗUnicodeU+0397
ΗHTMLΗ
ΗCSS\0397
ΗJavaScript\u0397
H\EtaTeX\Eta
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Eta (Η)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ê-ta viết hoa, chữ hoa eta, eta hoa, chữ h Hy Lạp, chu hoa eta, eta.

Chữ cái Hy Lạp hoa eta (Η) trùng hình dạng với chữ hoa Latin H, nên hiếm khi mang ý nghĩa độc lập trong hệ ký hiệu toán học. Nó có thể được dùng làm nhãn cho một tập hợp, ma trận hoặc hàm khi một họ chữ cái Hy Lạp đang được viện dẫn. Ngược lại, chữ thường eta xuất hiện rộng rãi trong vật lý và thống kê để chỉ hiệu suất và hệ số tương quan.

H(x)=η(x)\Eta(x) = \eta(x)

Ký hiệu eta (η) — chữ thường

η
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ηUnicodeU+03B7
ηHTMLη
ηCSS\03b7
ηJavaScript\u03B7
η\etaTeX\eta
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Eta (η)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ê-ta, ký hiệu eta, chữ n cong, ký hiệu hiệu suất, ký hiệu độ nhớt, hàm eta Dedekind, ky hieu eta, eta.

Chữ cái Hy Lạp thường eta η được dùng như một biến trong nhiều ngành toán học và vật lý. Trong thống kê η² chỉ một thước đo kích thước hiệu ứng, trong hình học vi phân ten-xơ độ đo Minkowski mang tên này, và trong vật lý nó chỉ độ nhớt và hiệu suất. Trong lý thuyết số, hàm eta Dedekind là một dạng modular trọng số một phần hai, còn hàm eta Dirichlet là bản đối lập luân phiên của hàm zeta Riemann.

η(1)=112+13=ln2\eta(1) = 1 - \frac{1}{2} + \frac{1}{3} - \cdots = \ln 2

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
η
Ký hiệu eta — Η Greek Capital Letter Eta, η Greek Small Letter Eta