Greek Symbols

Ký hiệu xi

Ξ ξ

Ký hiệu xi (Ξ / ξ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu xi chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu xi (Ξ) — chữ hoa

Ξ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΞUnicodeU+039E
ΞHTMLΞ
ΞCSS\039e
ΞJavaScript\u039E
Ξ\XiTeX\Xi
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Xi (Ξ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ksi viết hoa, chữ hoa xi, xi hoa, ba vạch ngang, chu hoa xi, xi.

Ξ là dạng chữ hoa của chữ cái Hy Lạp xi. Nó hiếm khi xuất hiện trong toán học, dù gọi tên baryon xi trong vật lý hạt và thỉnh thoảng chỉ một đại lượng hoặc toán tử khi chữ thường ξ đã được gán. Dạng chữ thường phổ biến hơn trong giải tích và thống kê.

Ξ\Xi

Ký hiệu xi (ξ) — chữ thường

ξ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ξUnicodeU+03BE
ξHTMLξ
ξCSS\03be
ξJavaScript\u03BE
ξ\xiTeX\xi
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Xi (ξ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ksi, ký hiệu xi, chữ Hy Lạp xoắn, biến ngẫu nhiên xi, ky hieu xi, xi.

Chữ cái Hy Lạp ξ (xi) là chữ cái thứ mười bốn của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong toán học và vật lý, nó thường chỉ một biến ngẫu nhiên trong lý thuyết xác suất, một tọa độ không gian hoặc tọa độ đặc trưng trong các phương trình vi phân, và một tham số trong nhiều hàm đặc biệt. Dạng chữ hoa Ξ của nó xuất hiện ít hơn, chẳng hạn trong vật lý hạt.

P(ξx)=F(x)P(\xi \leq x) = F(x)

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
ξ
Ký hiệu xi — Ξ Greek Capital Letter Xi, ξ Greek Small Letter Xi