Ký hiệu upsilon
Υ υ
Ký hiệu upsilon (Υ / υ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu upsilon chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Ký hiệu upsilon (Υ) — chữ hoa
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| Υ | Unicode | U+03A5 |
| Υ | HTML | Υ |
| Υ | CSS | \03a5 |
| Υ | JavaScript | \u03A5 |
| TeX | \Upsilon | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: íp-si-lon viết hoa, chữ hoa upsilon, upsilon hoa, chữ y Hy Lạp, chu hoa upsilon, upsilon.
Υ là dạng chữ hoa của chữ cái Hy Lạp upsilon, giống chữ hoa Latin Y. Nó hiếm khi được dùng trong toán học vì sự trùng lặp về hình dạng này, nhưng xuất hiện trong vật lý hạt như tên gọi của meson upsilon. Chữ thường υ cũng hiếm gặp trong hệ ký hiệu toán học.
Ký hiệu upsilon (υ) — chữ thường
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| υ | Unicode | U+03C5 |
| υ | HTML | υ |
| υ | CSS | \03c5 |
| υ | JavaScript | \u03C5 |
| TeX | \upsilon | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: íp-si-lon, ký hiệu upsilon, chữ u cong, chữ u Hy Lạp, meson upsilon, ky hieu upsilon, upsilon.
Chữ cái Hy Lạp thường upsilon (υ) là chữ cái thứ hai mươi của bảng chữ cái Hy Lạp. Nó ít phổ biến trong toán học hơn hầu hết các chữ cái Hy Lạp khác vì giống chữ Latin v và u về hình dạng, nhưng xuất hiện như một biến hoặc tham số khi những chữ cái đó đã được dùng. Trong vật lý hạt, nó gọi tên meson upsilon.
Tùy chỉnh & Tải xuống
Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.
