Greek Symbols

Ký hiệu lambda

Λ λ

Ký hiệu lambda (Λ / λ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu lambda chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu lambda (Λ) — chữ hoa

Λ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΛUnicodeU+039B
ΛHTMLΛ
ΛCSS\039b
ΛJavaScript\u039B
Λ\LambdaTeX\Lambda
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Lambda (Λ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: lam-đa viết hoa, chữ hoa lambda, lambda hoa, chữ v ngược, ma trận giá trị riêng, chu hoa lambda, lamda.

Chữ cái Hy Lạp hoa lambda (Λ) được dùng trong đại số tuyến tính cho ma trận đường chéo các giá trị riêng xuất hiện trong các phép phân tích ma trận. Nó cũng có thể gọi tên một tập chỉ số mà trên đó một họ các đối tượng được định nghĩa. Chữ thường lambda là ký hiệu chuẩn cho chính các giá trị riêng.

A=QΛQ1A = Q \Lambda Q^{-1}

Ký hiệu lambda (λ) — chữ thường

λ
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
λUnicodeU+03BB
λHTMLλ
λCSS\03bb
λJavaScript\u03BB
λ\lambdaTeX\lambda
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Lambda (λ)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: lam-đa, ký hiệu lambda, ký hiệu giá trị riêng, ký hiệu bước sóng, phép tính lambda, chữ y ngược, lamda, ky hieu lambda.

Lambda là chữ cái thứ mười một của bảng chữ cái Hy Lạp, và dạng chữ thường λ của nó xuất hiện khắp toán học và vật lý. Nó chỉ các giá trị riêng của một ma trận hoặc toán tử, bước sóng của sóng, và tham số cường độ của phân phối Poisson hoặc phân phối mũ. Trong khoa học máy tính, nó đánh dấu các hàm ẩn danh trong phép tính lambda.

Av=λvAv = \lambda v

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
λ
Ký hiệu lambda — Λ Greek Capital Letter Lambda, λ Greek Small Letter Lambda