Greek Symbols

Ký hiệu pi

Π π

Ký hiệu pi (Π / π) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu pi chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu pi (Π) — chữ hoa

Π
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΠUnicodeU+03A0
ΠHTMLΠ
ΠCSS\03a0
ΠJavaScript\u03A0
Π\PiTeX\Pi
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Pi (Π)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: pi viết hoa, chữ hoa pi, ký hiệu tích, dấu tích các thừa số, ky hieu tich, product symbol, pi.

Chữ cái Hy Lạp hoa pi (Π) là ký hiệu chuẩn cho tích của một dãy các thừa số, được viết với các giới hạn chỉ số tương tự dấu tổng. Nó xuất hiện khắp giải tích, tổ hợp và lý thuyết số, chẳng hạn trong các công thức tích cho giai thừa và trong các khai triển tích vô hạn. Trong hóa học, Π chỉ áp suất thẩm thấu, và trong hình học nó có thể gọi tên một mặt phẳng.

n!=k=1nkn! = \prod_{k=1}^{n} k

Ký hiệu pi (π) — chữ thường

π
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
πUnicodeU+03C0
πHTMLπ
πCSS\03c0
πJavaScript\u03C0
π\piTeX\pi
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Pi (π)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: pi, ký hiệu pi, 3,14159, hằng số pi, tỷ số chu vi, hình cổng, ky hieu pi, hang so pi.

Chữ cái Hy Lạp pi (π) chỉ tỷ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn, một hằng số vô tỷ xấp xỉ bằng 3,14159. Nó xuất hiện khắp hình học, lượng giác và giải tích, kể cả trong chu kỳ của các hàm lượng giác và trong đồng nhất thức Euler. Cùng chữ cái này trong những ngữ cảnh khác có thể gọi tên một phép chiếu hoặc một hàm đếm số nguyên tố.

A=πr2A = \pi r^2

Mã Alt của Ký hiệu pi

Trên Windows, giữ Alt và gõ mã trên bàn phím số, rồi thả Alt. Num Lock phải được bật.

Mã AltKiểu chữKý hiệu
Alt227Chữ thườngπ

Các mã không có số 0 ở đầu là mã OEM cũ; chúng phụ thuộc vào trang mã Windows tiếng Anh Mỹ.

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
π
Ký hiệu pi — Π Greek Capital Letter Pi, π Greek Small Letter Pi