Ký hiệu epsilon
Ε ε ϵ
Ký hiệu epsilon (Ε / ε / ϵ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu epsilon chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Ký hiệu epsilon (Ε) — chữ hoa
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| Ε | Unicode | U+0395 |
| Ε | HTML | Ε |
| Ε | CSS | \0395 |
| Ε | JavaScript | \u0395 |
| TeX | \Epsilon | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: ép-xi-lon viết hoa, chữ hoa epsilon, epsilon hoa, chữ e Hy Lạp, chu hoa epsilon, epsylon.
Chữ cái Hy Lạp hoa epsilon (Ε) về mặt hình thức giống hệt chữ hoa Latin E và do đó hiếm khi được dùng như một ký hiệu riêng biệt trong văn bản toán học. Khi xuất hiện, nó có thể gọi tên một tập hợp hoặc ma trận khi tác giả muốn ghép nó với chữ thường epsilon cùng họ. Hầu hết các ứng dụng toán học của epsilon đều dùng dạng chữ thường.
Ký hiệu epsilon (ε) — chữ thường
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| ε | Unicode | U+03B5 |
| ε | HTML | ε |
| ε | CSS | \03b5 |
| ε | JavaScript | \u03B5 |
| TeX | \varepsilon | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: ép-xi-lon, ký hiệu epsilon, chữ e Hy Lạp, epsilon delta, số hạng sai số, chuỗi rỗng, epsylon, ky hieu epsilon.
Chữ cái Hy Lạp thường epsilon ε theo quy ước chỉ một đại lượng dương nhỏ, đặc biệt trong các định nghĩa epsilon-delta về giới hạn và tính liên tục trong giải tích. Nó cũng xuất hiện như một số hạng sai số, một tham số nhiễu loạn, hoặc chuỗi rỗng trong lý thuyết ngôn ngữ hình thức. Trong lý thuyết tập hợp, ký hiệu thành viên ∈ có nguồn gốc lịch sử từ chữ cái này.
Ký hiệu epsilon (ϵ) — biến thể
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| ϵ | Unicode | U+03F5 |
| ϵ | HTML | ϵ |
| ϵ | CSS | \03f5 |
| ϵ | JavaScript | \u03F5 |
| TeX | \epsilon | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: epsilon lưỡi liềm, ký hiệu epsilon, ép-xi-lon lưỡi liềm, lượng nhỏ tùy ý, hình lưỡi liềm, epsylon, lunate epsilon, ky hieu epsilon luoi liem.
Epsilon lưỡi liềm ϵ là một biến thể hình lưỡi liềm của chữ cái Hy Lạp thường epsilon. Trong giải tích, theo quy ước nó chỉ một đại lượng dương nhỏ tùy ý, yếu tố trung tâm của định nghĩa chặt chẽ về giới hạn và tính liên tục. Nó cũng xuất hiện như ký hiệu thành viên trong một số kiểu ký hiệu tập hợp.
Mã Alt của Ký hiệu epsilon
Trên Windows, giữ Alt và gõ mã trên bàn phím số, rồi thả Alt. Num Lock phải được bật.
| Mã Alt | Kiểu chữ | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Alt238 | Chữ thường | ε |
Các mã không có số 0 ở đầu là mã OEM cũ; chúng phụ thuộc vào trang mã Windows tiếng Anh Mỹ.
Tùy chỉnh & Tải xuống
Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.
