Greek Symbols

Ký hiệu nu

Ν ν

Ký hiệu nu (Ν / ν) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu nu chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Ký hiệu nu (Ν) — chữ hoa

Ν
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
ΝUnicodeU+039D
ΝHTMLΝ
ΝCSS\039d
ΝJavaScript\u039D
N\text{N}TeX\Nu
SVGTải xuống ↓
Greek Capital Letter Nu (Ν)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ni viết hoa, chữ hoa nu, nu hoa, chữ n Hy Lạp, chu hoa nu, nu.

Chữ cái Hy Lạp hoa nu (Ν) trùng hình dạng với chữ hoa Latin N, nên hiếm khi được dùng như một ký hiệu riêng biệt trong văn bản toán học. Khi xuất hiện, nó thường làm nhãn cho một tập hợp hoặc hàm trong ngữ cảnh chữ cái Hy Lạp. Chữ thường nu phổ biến trong vật lý để chỉ tần số, thường là số chu kỳ trong một đơn vị thời gian của một hiện tượng tuần hoàn.

N=N\Nu = N

Ký hiệu nu (ν) — chữ thường

ν
Ký hiệuĐịnh dạngDữ liệu
νUnicodeU+03BD
νHTMLν
νCSS\03bd
νJavaScript\u03BD
ν\nuTeX\nu
SVGTải xuống ↓
Greek Small Letter Nu (ν)Hình ảnhTải xuống ↓

Còn được gọi là: ni, ký hiệu nu, giống chữ v, ký hiệu tần số, độ nhớt động học, bậc tự do, ky hieu nu, nu.

Chữ cái Hy Lạp thường nu (ν) được dùng trong toán học và vật lý với một số vai trò quy ước. Nó thường chỉ tần số trong cơ học sóng, độ nhớt động học trong động lực học chất lưu, và bậc tự do trong thống kê. Khi viết tay cần chú ý phân biệt nó với chữ Latin v mà nó rất giống.

c=λνc = \lambda \nu

Tùy chỉnh & Tải xuống

Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.

Cài đặt
Kiểu chữ
Màu chữ
Nền
64 px
0 px
24 px
Kết quảXem trước
ν
Ký hiệu nu — Ν Greek Capital Letter Nu, ν Greek Small Letter Nu