Ký hiệu mu
Μ μ
Ký hiệu mu (Μ / μ) là một chữ cái trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trang này trình bày ý nghĩa của nó trong toán học, khoa học và kỹ thuật, điểm mã Unicode, lệnh TeX và mã Alt trên Windows — và bạn có thể sao chép và dán ký hiệu mu chỉ bằng một cú nhấp chuột.
Ký hiệu mu (Μ) — chữ hoa
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| Μ | Unicode | U+039C |
| Μ | HTML | Μ |
| Μ | CSS | \039c |
| Μ | JavaScript | \u039C |
| TeX | \Mu | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: mi viết hoa, chữ hoa mu, mu hoa, chữ m Hy Lạp, chu hoa mu, mu.
Chữ cái Hy Lạp hoa mu (Μ) có cùng hình dạng với chữ hoa Latin M và do đó hiếm khi được gán một ý nghĩa độc lập trong toán học. Thỉnh thoảng nó gọi tên một ma trận hoặc tập hợp khi tác giả làm việc trong một lược đồ đặt tên Hy Lạp. Chữ thường mu được dùng rộng rãi cho giá trị trung bình trong thống kê, độ đo trong giải tích, và tiền tố micro- trong các đơn vị.
Ký hiệu mu (μ) — chữ thường
| Ký hiệu | Định dạng | Dữ liệu |
|---|---|---|
| μ | Unicode | U+03BC |
| μ | HTML | μ |
| μ | CSS | \03bc |
| μ | JavaScript | \u03BC |
| TeX | \mu | |
| SVG | Tải xuống ↓ | |
| Hình ảnh | Tải xuống ↓ |
Còn được gọi là: mi, ký hiệu mu, ký hiệu micro, ký hiệu giá trị trung bình, hệ số ma sát, ky hieu mu, mu, độ thấm từ.
Chữ cái Hy Lạp thường mu μ là một biến được dùng thường xuyên trong toán học và các ngành khoa học. Trong thống kê nó chỉ giá trị trung bình của một phân phối, trong lý thuyết độ đo nó chỉ một độ đo, và trong vật lý nó chỉ các đại lượng như độ thấm từ và hệ số ma sát. Nó cũng là tiền tố SI cho micro, tức một phần triệu.
Tùy chỉnh & Tải xuống
Chọn kiểu chữ, điều chỉnh kích thước, màu sắc và khoảng đệm, rồi sao chép mã HTML sẵn dùng hoặc tải xuống dưới dạng hình ảnh vuông.
